CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3020Mã khu vực
0911Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Wuxi Qianzhou Branch | 104302009116 | 中国银行股份有限公司无锡前洲支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Donghutang Branch | 104302009093 | 中国银行股份有限公司无锡东湖塘支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Meicun Branch | 104302009077 | 中国银行股份有限公司无锡梅村支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Chaqiao Branch | 104302009132 | 中国银行股份有限公司无锡查桥支行 |
| Bank of China Limited Wuxi High-tech Industrial Development Zone Branch | 104302046709 | 中国银行股份有限公司无锡高新技术产业开发区支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Qianqiao Branch | 104302009124 | 中国银行股份有限公司无锡钱桥支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Bashi Branch | 104302009149 | 中国银行股份有限公司无锡八士支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Fangqian Branch | 104302009108 | 中国银行股份有限公司无锡坊前支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Jinghai Branch | 104302046733 | 中国银行股份有限公司无锡靖海支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Binjiang Branch | 104302200039 | 中国银行股份有限公司江阴滨江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.