CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3020Mã khu vực
4667Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Wuxi Hudai Branch | 104302046678 | 中国银行股份有限公司无锡胡埭支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Xinqiao Branch | 104302200063 | 中国银行股份有限公司江阴新桥支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Lingshan Branch | 104302046602 | 中国银行股份有限公司无锡灵山支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Taikang Branch | 104302046686 | 中国银行股份有限公司无锡泰康支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Yunting Branch | 104302200102 | 中国银行股份有限公司江阴云亭支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Chengzhong Branch | 104302200098 | 中国银行股份有限公司江阴城中支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Chaoyang Road Branch | 104302200127 | 中国银行股份有限公司江阴朝阳路支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Zhouzhuang Branch | 104302200143 | 中国银行股份有限公司江阴周庄支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Chengdong Branch | 104302200080 | 中国银行股份有限公司江阴城东支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Beitang Branch | 104302046506 | 中国银行股份有限公司无锡北塘支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.