CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3023Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yixing Branch | 104302300015 | 中国银行股份有限公司宜兴支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Zhutang Branch | 104302200178 | 中国银行股份有限公司江阴祝塘支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Changjing Branch | 104302200268 | 中国银行股份有限公司江阴长泾支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Mazhen Branch | 104302200194 | 中国银行股份有限公司江阴马镇支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Xiake Branch | 104302200225 | 中国银行股份有限公司江阴霞客支行 |
| Bank of China Limited Yixing Huankeyuan Branch | 104302300031 | 中国银行股份有限公司宜兴环科园支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Shengang Branch | 104302200233 | 中国银行股份有限公司江阴申港支行 |
| Bank of China Limited Yixing Dongshan Branch | 104302300066 | 中国银行股份有限公司宜兴东山支行 |
| Bank of China Limited Yixing Chengxi Branch | 104302300074 | 中国银行股份有限公司宜兴城西支行 |
| Bank of China Limited Yixing Yangxian Branch | 104302300082 | 中国银行股份有限公司宜兴阳羡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.