CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3023Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yixing Chengdong Branch | 104302300040 | 中国银行股份有限公司宜兴城东支行 |
| Bank of China Limited Yixing Yicheng Branch | 104302300058 | 中国银行股份有限公司宜兴宜城支行 |
| Bank of China Limited Yixing East Street Branch | 104302300099 | 中国银行股份有限公司宜兴东大街支行 |
| Bank of China Limited Yixing Dingshu Branch | 104302300111 | 中国银行股份有限公司宜兴丁蜀支行 |
| Bank of China Limited Yixing Changfuqiao Branch | 104302300103 | 中国银行股份有限公司宜兴常福桥支行 |
| Bank of China Limited Yixing Taodu Branch | 104302300120 | 中国银行股份有限公司宜兴陶都支行 |
| Bank of China Limited Yixing Yuedi Branch | 104302300146 | 中国银行股份有限公司宜兴岳堤支行 |
| Bank of China Limited Yixing Heqiao Branch | 104302300234 | 中国银行股份有限公司宜兴和桥支行 |
| Bank of China Limited Yixing Gaocheng Branch | 104302300242 | 中国银行股份有限公司宜兴高塍支行 |
| Bank of China Limited Yixing Zhangzhu Branch | 104302300179 | 中国银行股份有限公司宜兴张渚支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.