CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3023Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yixing Fangqiao Branch | 104302300283 | 中国银行股份有限公司宜兴芳桥支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Zhenhu Branch | 104302046387 | 中国银行股份有限公司无锡振胡支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Greenland Branch | 104302009323 | 中国银行股份有限公司无锡绿地支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Wanshun Road Branch | 104302046694 | 中国银行股份有限公司无锡万顺道支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Liangxi Branch | 104302046303 | 中国银行股份有限公司无锡梁溪支行 |
| Bank of China Limited Jiangyin Jiyang Branch | 104302200119 | 中国银行股份有限公司江阴暨阳支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Vocational Education Park Branch | 104302009358 | 中国银行股份有限公司无锡职教园支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Xinan Mansion Branch | 104302046580 | 中国银行股份有限公司无锡溪南公馆支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Taihu New Town Branch | 104302046491 | 中国银行股份有限公司无锡太湖新城支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Wharf Tourmaline Branch | 104302046571 | 中国银行股份有限公司无锡九龙仓碧玺支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.