CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of China

1Mã danh mục
04Mã trình tự
2900Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
RMB Clearing Center of Bank of China Paris Branch104290000395中国银行巴黎分行人民币清算中心
Bank of China Zambia RMB Clearing Center104290000442中国银行赞比亚人民币清算中心
Bank of China Shanghai Luodian Branch104290040091中国银行上海市罗店支行
Bank of China Shanghai Tower Branch104290006099中国银行上海市上海中心大厦支行
Bank of China Limited Shanghai Huaihai West Road Branch104290030115中国银行股份有限公司上海市淮海西路支行
Bank of China Shanghai Fudan University Branch104290085263中国银行上海市复旦大学支行
Bank of China Shanghai Jiao Tong University Xuhui Campus Sub-branch104290050089中国银行上海市上海交大徐汇校区支行
Bank of China Shanghai Xinjiangwancheng Branch104290085046中国银行上海市新江湾城支行
Bank of China Limited Shanghai Maqiao Branch104290025213中国银行股份有限公司上海市马桥支行
Bank of China Shanghai Ark Branch104290075110中国银行上海市方舟支行
Hiển thị 2201–2210 trên 9303

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.