CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2900Mã khu vực
8521Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Shanghai Ruihong New Town Branch | 104290085214 | 中国银行上海市瑞虹新城支行 |
| Bank of China Shanghai Quyang Branch | 104290085118 | 中国银行上海市曲阳支行 |
| Bank of China Shanghai Changyang Road Branch | 104290085239 | 中国银行上海市长阳路支行 |
| Bank of China Shanghai Beiwaitan Branch | 104290085134 | 中国银行上海市北外滩支行 |
| Bank of China Shanghai Yanji Middle Road Branch | 104290085175 | 中国银行上海市延吉中路支行 |
| Bank of China Shanghai Guohe Road Branch | 104290085247 | 中国银行上海市国和路支行 |
| Bank of China Shanghai Anshan Road Branch | 104290085159 | 中国银行上海市鞍山路支行 |
| Bank of China Shanghai Dalian Road Branch | 104290085183 | 中国银行上海市大连路支行 |
| Bank of China Shanghai Siping Road Branch | 104290085167 | 中国银行上海市四平路支行 |
| Bank of China Limited Shanghai Hongsong East Road Branch | 104290030070 | 中国银行股份有限公司上海市红松东路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.