CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of China

1Mã danh mục
04Mã trình tự
2900Mã khu vực
9811Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Shanghai Tinglin Branch104290098111中国银行上海市亭林支行
Bank of China Limited Shanghai Baowu Building Branch104290005131中国银行股份有限公司上海市宝武大厦支行
Bank of China Frankfurt RMB Clearing Branch104290000387中国银行法兰克福人民币清算行
Bank of China Shanghai Miaohang Branch104290040147中国银行上海市庙行支行
Bank of China Shanghai Zizhu Hi-Tech Industrial Development Zone Branch104290025184中国银行上海市紫竹高新区支行
Bank of China Shanghai Feihong Road Branch104290085100中国银行上海市飞虹路支行
Bank of China Sydney RMB Clearing Branch104290000400中国银行悉尼人民币清算行
Bank of China Shanghai Daming Branch104290085079中国银行上海市大名支行
Bank of China Shanghai Ouyang Road Branch104290085142中国银行上海市欧阳路支行
Bank of China Shanghai Chifeng Road Branch104290085206中国银行上海市赤峰路支行
Hiển thị 2211–2220 trên 9303

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.