CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3023Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yixing Dongyu Branch | 104302300306 | 中国银行股份有限公司宜兴东氿支行 |
| Bank of China Limited Wuxi Science and Technology Branch | 104302009190 | 中国银行股份有限公司无锡科技支行 |
| Bank of China Limited Mudanjiang Branch | 104272000019 | 中国银行股份有限公司牡丹江分行 |
| Bank of China Limited Ning'an Branch | 104275100017 | 中国银行股份有限公司宁安支行 |
| Bank of China Limited Hailin Branch | 104275223004 | 中国银行股份有限公司海林支行 |
| Bank of China Limited Muling Branch | 104275323095 | 中国银行股份有限公司穆棱支行 |
| Bank of China Limited Suifenhe Branch | 104275725224 | 中国银行股份有限公司绥芬河分行 |
| Bank of China Limited Dongning Branch | 104275425509 | 中国银行股份有限公司东宁支行 |
| Bank of China Shanghai Juyuan New District Branch | 104290075128 | 中国银行上海市菊园新区支行 |
| Bank of China (Malaysia) Berhad RMB Clearing Centre | 104290000418 | 中国银行(马来西亚)有限公司人民币清算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.