CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3023Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yixing Hufu Branch | 104302300162 | 中国银行股份有限公司宜兴湖滏支行 |
| Bank of China Limited Yixing Shushan Branch | 104302300138 | 中国银行股份有限公司宜兴蜀山支行 |
| Bank of China Limited Yixing Xinjian Branch | 104302300218 | 中国银行股份有限公司宜兴新建支行 |
| Bank of China Limited Yixing Xushe Branch | 104302300226 | 中国银行股份有限公司宜兴徐舍支行 |
| Bank of China Limited Yixing Taihua Branch | 104302300195 | 中国银行股份有限公司宜兴太华支行 |
| Bank of China Limited Yixing Guanlin Branch | 104302300200 | 中国银行股份有限公司宜兴官林支行 |
| Bank of China Limited Yixing Qiting Branch | 104302300259 | 中国银行股份有限公司宜兴屺亭支行 |
| Bank of China Limited Yixing Fenshui Branch | 104302300275 | 中国银行股份有限公司宜兴分水支行 |
| Bank of China Limited Yixing Zhoutie Branch | 104302300267 | 中国银行股份有限公司宜兴周铁支行 |
| Bank of China Limited Yixing Xinzhuang Branch | 104302300291 | 中国银行股份有限公司宜兴新庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.