CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3084Mã khu vực
4416Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Nantong Pingchao Branch | 104308444162 | 中国银行股份有限公司南通平潮支行 |
| Bank of China Limited Nantong Liuqiao Branch | 104308444066 | 中国银行股份有限公司南通刘桥支行 |
| Bank of China Limited Nantong Tongzhou Branch | 104308444015 | 中国银行股份有限公司南通通州支行 |
| Bank of China Limited Nantong Jiaotong North Road Branch | 104308444023 | 中国银行股份有限公司南通交通北路支行 |
| Bank of China Limited Nantong Tongzhou Development Zone Branch | 104308444040 | 中国银行股份有限公司南通通州开发区支行 |
| Bank of China Limited Nantong Xingfu Branch | 104306084445 | 中国银行股份有限公司南通幸福支行 |
| Bank of China Limited Nantong Chaoyang Road Branch | 104308444031 | 中国银行股份有限公司南通朝阳路支行 |
| Bank of China Limited Nantong Sihaijiayuan Branch | 104306084156 | 中国银行股份有限公司南通四海家园支行 |
| Bank of China Limited Nantong Hongqiao South Road Branch | 104306084121 | 中国银行股份有限公司南通虹桥南路支行 |
| Bank of China Limited Nantong Zhongnan Century City Branch | 104306084033 | 中国银行股份有限公司南通中南世纪城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.