CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3060Mã khu vực
8425Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Nantong Renmin East Road Branch | 104306084252 | 中国银行股份有限公司南通人民东路支行 |
| Bank of China Limited Nantong Yanjiang Branch | 104306084050 | 中国银行股份有限公司南通沿江支行 |
| Bank of China Limited Nantong Chengnan Branch | 104306084068 | 中国银行股份有限公司南通城南支行 |
| Bank of China Limited Nantong Chengshan Branch | 104306084041 | 中国银行股份有限公司南通城山支行 |
| Bank of China Limited Nantong Beidajie Branch | 104306084189 | 中国银行股份有限公司南通北大街支行 |
| Bank of China Limited Nantong Branch Business Department | 104306084105 | 中国银行股份有限公司南通分行营业部 |
| Bank of China Limited Nantong Hongming Branch | 104306084084 | 中国银行股份有限公司南通鸿鸣支行 |
| Bank of China Limited Nantong Jinhai Coast Branch | 104306084228 | 中国银行股份有限公司南通金海岸支行 |
| Bank of China Limited Nantong Hepingqiao Branch | 104306084381 | 中国银行股份有限公司南通和平桥支行 |
| Bank of China Limited Nantong Longwangqiao Branch | 104306084349 | 中国银行股份有限公司南通龙王桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.