CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3060Mã khu vực
8441Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Nantong Chongchuan Branch | 104306084412 | 中国银行股份有限公司南通崇川支行 |
| Bank of China Limited Hai'an Shuguang Branch | 104306114077 | 中国银行股份有限公司海安曙光支行 |
| Bank of China Limited Hai'an Jinhai International Branch | 104306114044 | 中国银行股份有限公司海安金海国际支行 |
| Bank of China Limited Hai'an Guidu Branch | 104306114093 | 中国银行股份有限公司海安贵都支行 |
| Bank of China Limited Hai'an Xinhua Branch | 104306114085 | 中国银行股份有限公司海安新华支行 |
| Bank of China Limited Hai'an Taiping Branch | 104306114181 | 中国银行股份有限公司海安太平支行 |
| Bank of China Limited Rugao Branch | 104306224005 | 中国银行股份有限公司如皋支行 |
| Bank of China Limited Rugao Haining Branch | 104306224072 | 中国银行股份有限公司如皋海宁支行 |
| Bank of China Limited Rugao Baisui Branch | 104306224089 | 中国银行股份有限公司如皋百岁支行 |
| Bank of China Limited Rugao Baipu Branch | 104306224013 | 中国银行股份有限公司如皋白蒲支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.