CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of China

1Mã danh mục
04Mã trình tự
3063Mã khu vực
3408Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Rudong Chahe Branch104306334082中国银行股份有限公司如东岔河支行
Bank of China Limited Rudong Fengli Branch104306334103中国银行股份有限公司如东丰利支行
Bank of China Limited Rudong Tonghai Road Branch104306334099中国银行股份有限公司如东通海路支行
Bank of China Limited Haimen Branch104306554004中国银行股份有限公司海门支行
Bank of China Limited Haimen Yuelai Branch104306554053中国银行股份有限公司海门悦来支行
Bank of China Limited Haimen No.3 Factory Branch104306554012中国银行股份有限公司海门三厂支行
Bank of China Limited Haimen Sanyang Branch104306554045中国银行股份有限公司海门三阳支行
Bank of China Limited Haimen Sijia Branch104306554070中国银行股份有限公司海门四甲支行
Bank of China Limited Haimen Tengda Branch104306554061中国银行股份有限公司海门腾达支行
Bank of China Limited Haimen Baochang Branch104306554029中国银行股份有限公司海门包场支行
Hiển thị 2541–2550 trên 9303

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.