CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3062Mã khu vực
2403Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Rugao Dingyan Branch | 104306224030 | 中国银行股份有限公司如皋丁堰支行 |
| Bank of China Limited Rugao Haiyang Middle Road Branch | 104306224101 | 中国银行股份有限公司如皋海阳中路支行 |
| Bank of China Limited Rugao Development Zone Branch | 104306224048 | 中国银行股份有限公司如皋开发区支行 |
| Bank of China Limited Rugao Donggao Branch | 104306224128 | 中国银行股份有限公司如皋东皋支行 |
| Bank of China Limited Rudong Matang Branch | 104306334015 | 中国银行股份有限公司如东马塘支行 |
| Bank of China Limited Rudong Bingfang Branch | 104306334031 | 中国银行股份有限公司如东兵房支行 |
| Bank of China Limited Rugao Port Branch | 104306224110 | 中国银行股份有限公司如皋港区支行 |
| Bank of China Limited Rudong Qingyuan South Road Branch | 104306334040 | 中国银行股份有限公司如东青园南路支行 |
| Bank of China Limited Hai'an Renmin West Road Branch | 104306114190 | 中国银行股份有限公司海安人民西路支行 |
| Bank of China Limited Rudong Branch | 104306334066 | 中国银行股份有限公司如东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.