CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3062Mã khu vực
2405Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Rugao Xigao Branch | 104306224056 | 中国银行股份有限公司如皋西皋支行 |
| Bank of China Limited Haimen Development Zone Branch | 104306554096 | 中国银行股份有限公司海门开发区支行 |
| Bank of China Limited Haimen Yudong Branch | 104306554115 | 中国银行股份有限公司海门余东支行 |
| Bank of China Limited Haimen Zhengyu Branch | 104306554123 | 中国银行股份有限公司海门正余支行 |
| Bank of China Limited Qidong Branch | 104306664708 | 中国银行股份有限公司启东支行 |
| Bank of China Limited Qidong Changlong Street Branch | 104306664716 | 中国银行股份有限公司启东长龙街支行 |
| Bank of China Limited Haimen Xiushan Branch | 104306554131 | 中国银行股份有限公司海门秀山支行 |
| Bank of China Limited Qidong Hualian Branch | 104306664724 | 中国银行股份有限公司启东华联支行 |
| Bank of China Limited Haimen Sunshine Coast Branch | 104306554107 | 中国银行股份有限公司海门阳光海岸支行 |
| Bank of China Limited Hai'an Jianghai Road Branch | 104306114028 | 中国银行股份有限公司海安江海路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.