CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3063Mã khu vực
3407Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Rudong Wenfeng Branch | 104306334074 | 中国银行股份有限公司如东文峰支行 |
| Bank of China Limited Haimen Dieshiqiao Branch | 104306554037 | 中国银行股份有限公司海门叠石桥支行 |
| Bank of China Limited Qidong Asia Branch | 104306664732 | 中国银行股份有限公司启东亚细亚支行 |
| Bank of China Limited Qidong Xingfudao Branch | 104306664749 | 中国银行股份有限公司启东幸福岛支行 |
| Bank of China Limited Qidong Lvsi Branch | 104306664765 | 中国银行股份有限公司启东吕四支行 |
| Bank of China Limited Qidong Gangxi Road Branch | 104306664757 | 中国银行股份有限公司启东港西路支行 |
| Bank of China Limited Qidong Park Road Branch | 104306664773 | 中国银行股份有限公司启东公园路支行 |
| Bank of China Limited Qidong Yinyang Branch | 104306664790 | 中国银行股份有限公司启东寅阳支行 |
| Bank of China Limited Qidong Binhai Park Branch | 104306664781 | 中国银行股份有限公司启东滨海园区支行 |
| Bank of China Limited Nantong Beihaoqiao Branch | 104306084453 | 中国银行股份有限公司南通北濠桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.