CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3310Mã khu vực
0080Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hangzhou Yuhang Tangqi Branch | 104331000809 | 中国银行股份有限公司杭州余杭塘栖支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Yuhang Pingyao Branch | 104331000817 | 中国银行股份有限公司杭州余杭瓶窑支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Yuhang Xianlin Branch | 104331000794 | 中国银行股份有限公司杭州余杭闲林支行 |
| Bank of China Limited Fuyang Yingbin North Road Branch | 104331000760 | 中国银行股份有限公司富阳迎宾北路支行 |
| Bank of China Limited Jiande Meicheng Branch | 104331000930 | 中国银行股份有限公司建德梅城支行 |
| Bank of China Limited, Jiande Shouchang Branch | 104331000948 | 中国银行股份有限公司建德寿昌支行 |
| Bank of China Limited Jiande Xin'an Branch | 104331000956 | 中国银行股份有限公司建德新安支行 |
| Bank of China Limited Jiande Chengdong Branch | 104331000964 | 中国银行股份有限公司建德城东支行 |
| Bank of China Limited Jiande New Plaza Branch | 104331000989 | 中国银行股份有限公司建德新广场支行 |
| Bank of China Limited Tonglu Fenshui Branch | 104331001004 | 中国银行股份有限公司桐庐分水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.