CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3310Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tonglu Guangchang Road Branch | 104331001037 | 中国银行股份有限公司桐庐广场路支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Zijingang Branch | 104331001061 | 中国银行股份有限公司杭州紫金港支行 |
| Bank of China Limited Tonglu Hengcun Branch | 104331001012 | 中国银行股份有限公司桐庐横村支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Fuxing Branch | 104331001088 | 中国银行股份有限公司杭州复兴支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Xicheng Branch | 104331001107 | 中国银行股份有限公司杭州西城支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Xingguang Avenue Branch | 104331001115 | 中国银行股份有限公司杭州星光大道支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Yongjin Branch | 104331001123 | 中国银行股份有限公司杭州涌金支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Jianghan Science and Technology Branch | 104331001295 | 中国银行股份有限公司杭州江汉科技支行 |
| Bank of China Limited Tonglu Yingchun Street Branch | 104331000997 | 中国银行股份有限公司桐庐迎春街支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Yuhang Qiaosi Branch | 104331000825 | 中国银行股份有限公司杭州余杭乔司支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.