CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3310Mã khu vực
0084Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Hangzhou Yuhang Fuqian Branch | 104331000841 | 中国银行股份有限公司杭州余杭府前支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Xiasha Branch | 104331000382 | 中国银行股份有限公司杭州下沙支行 |
| Bank of China Limited Xiaoshan Branch | 104331052916 | 中国银行股份有限公司萧山分行 |
| Bank of China Limited Ningbo Fuqing Road Branch | 104332010033 | 中国银行股份有限公司宁波福庆路支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Xihe Branch | 104332001766 | 中国银行股份有限公司宁波西河支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Nandu Branch | 104332001707 | 中国银行股份有限公司宁波市南都支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Dongcheng Branch | 104332010041 | 中国银行股份有限公司宁波东城支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Qinglinwan Branch | 104332001799 | 中国银行股份有限公司宁波青林湾支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Century Garden Branch | 104332001803 | 中国银行股份有限公司宁波世纪苑支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Yingchun Street Branch | 104332001782 | 中国银行股份有限公司宁波迎春街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.