CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3310Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tonglu Guangchang Road Branch | 104331001037 | 中国银行股份有限公司桐庐广场路支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Beilun Xindalu Branch | 104332007738 | 中国银行股份有限公司宁波北仑新大路支行 |
| Bank of China Limited Ninghai Science and Technology Park Branch | 104332295740 | 中国银行股份有限公司宁海科技园区支行 |
| Bank of China Limited Yuyao Development Zone Branch | 104332440814 | 中国银行股份有限公司余姚开发区支行 |
| Bank of China Limited Yuyao Zhangting Branch | 104332440847 | 中国银行股份有限公司余姚丈亭支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Zhuangshi Branch | 104332030712 | 中国银行股份有限公司宁波庄市支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Ningda Branch | 104332093277 | 中国银行股份有限公司宁波宁大支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou University Town Branch | 104331001220 | 中国银行股份有限公司杭州大学城支行 |
| Bank of China Hangzhou Xiaoshan Qiaonan Branch | 104331000500 | 中国银行杭州萧山桥南支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Zhongshan West Road Branch | 104332001740 | 中国银行股份有限公司宁波中山西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.