CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3320Mã khu vực
0182Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Ningbo Shigang Branch | 104332001820 | 中国银行股份有限公司宁波石矸支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Zhongshan West Road Branch | 104332001740 | 中国银行股份有限公司宁波中山西路支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Renfeng Branch | 104332001774 | 中国银行股份有限公司宁波人丰支行 |
| Bank of China Limited Hangzhou Sandun Branch | 104331000315 | 中国银行股份有限公司杭州三墩支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Jincheng Mingdu Branch | 104332002742 | 中国银行股份有限公司宁波锦诚明都支行 |
| Bank of China Ningbo Zhongxing Branch | 104332002726 | 中国银行宁波中兴支行 |
| Bank of China Ningbo Zhangshujie Branch | 104332002759 | 中国银行宁波樟树街支行 |
| Bank of China Ningbo Huaguangcheng Branch | 104332002767 | 中国银行宁波华光城支行 |
| Bank of China Ningbo Taikoocheng Sub-branch | 104332002775 | 中国银行宁波太古城支行 |
| Bank of China Ningbo Donghai Garden Branch | 104332002822 | 中国银行宁波东海花园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.