CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3320Mã khu vực
0170Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Ningbo Nandu Branch | 104332001707 | 中国银行股份有限公司宁波市南都支行 |
| Bank of China Ningbo Zhongxing Branch | 104332002726 | 中国银行宁波中兴支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Mayuan Branch | 104332001838 | 中国银行股份有限公司宁波马园支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Xiapu Branch | 104332007800 | 中国银行股份有限公司宁波霞浦支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Baizhang Branch | 104332080328 | 中国银行股份有限公司宁波百丈支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Daxie Branch | 104332007826 | 中国银行股份有限公司宁波大榭支行 |
| Bank of China Limited Yuyao Hardware City Branch | 104332440759 | 中国银行股份有限公司余姚五金城支行 |
| Bank of China Limited Yuyao Simen Branch | 104332440791 | 中国银行股份有限公司余姚泗门支行 |
| Bank of China Limited Cixi Xinpu Branch | 104332570833 | 中国银行股份有限公司慈溪新浦支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Jiangbei Branch | 104332050047 | 中国银行股份有限公司宁波市江北支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.