CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3324Mã khu vực
4081Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Yuyao Development Zone Branch | 104332440814 | 中国银行股份有限公司余姚开发区支行 |
| Bank of China Limited Yuyao Zhangting Branch | 104332440847 | 中国银行股份有限公司余姚丈亭支行 |
| Bank of China Limited Yuyao Mazhu Branch | 104332440855 | 中国银行股份有限公司余姚马渚支行 |
| Bank of China Limited Yuyao Donghanmen Road Branch | 104332440822 | 中国银行股份有限公司余姚东旱门路支行 |
| Bank of China Cixi Branch Business Department | 104332552749 | 中国银行慈溪分行营业部 |
| Bank of China Limited Yuyao Branch Business Department | 104332452712 | 中国银行股份有限公司余姚分行营业部 |
| Bank of China Limited Cixi Xinpu Branch | 104332570833 | 中国银行股份有限公司慈溪新浦支行 |
| Bank of China Limited Cixi Shengshan Branch | 104332570702 | 中国银行股份有限公司慈溪胜山支行 |
| Bank of China Limited Cixi Longshan Branch | 104332570850 | 中国银行股份有限公司慈溪龙山支行 |
| Bank of China Limited Fenghua Fangqiao Branch | 104332641603 | 中国银行股份有限公司奉化方桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.