CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3310Mã khu vực
5129Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Zhejiang Branch | 104331051296 | 中国银行浙江省分行 |
| Bank of China Limited Ningbo Xihe Branch | 104332001766 | 中国银行股份有限公司宁波西河支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Qinglinwan Branch | 104332001799 | 中国银行股份有限公司宁波青林湾支行 |
| Bank of China Limited Cixi Zhangqi Branch | 104332570786 | 中国银行股份有限公司慈溪掌起支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Zhenhai Development Zone Branch | 104332030761 | 中国银行股份有限公司宁波镇海开发区支行 |
| Bank of China Jiangdong Branch | 104332053199 | 中国银行江东支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Xiaying Branch | 104332080703 | 中国银行股份有限公司宁波下应支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Science and Technology Branch | 104332080711 | 中国银行股份有限公司宁波市科技支行 |
| Bank of China Ningbo Zhongshan Branch | 104332080754 | 中国银行宁波中山支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Dongqiao Branch | 104332080762 | 中国银行股份有限公司宁波洞桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.