CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3326Mã khu vực
6079Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Fenghua Dongmen Road Branch | 104332660793 | 中国银行股份有限公司奉化东门路支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Jiangbei Branch | 104332050047 | 中国银行股份有限公司宁波市江北支行 |
| Bank of China Ningbo Branch | 104332051437 | 中国银行宁波市分行 |
| Bank of China Limited Beilun Branch | 104332053053 | 中国银行股份有限公司北仑分行 |
| Bank of China Jiangdong Branch | 104332053199 | 中国银行江东支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Haishu Branch | 104332053279 | 中国银行股份有限公司宁波市海曙支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Wuxiang Branch | 104332080393 | 中国银行股份有限公司宁波五乡支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Yinzhou Investment and Entrepreneurship Branch | 104332080344 | 中国银行股份有限公司宁波鄞州投资创业支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Xiaying Branch | 104332080703 | 中国银行股份有限公司宁波下应支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Zhonggongmiao Branch | 104332080596 | 中国银行股份有限公司宁波钟公庙支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.