CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3320Mã khu vực
8072Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Ningbo Qiuai Branch | 104332080720 | 中国银行股份有限公司宁波邱隘支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Science and Technology Branch | 104332080711 | 中国银行股份有限公司宁波市科技支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Jiangshan Branch | 104332080738 | 中国银行股份有限公司宁波姜山支行 |
| Bank of China Ningbo Xingning Branch | 104332080746 | 中国银行宁波兴宁支行 |
| Bank of China Ningbo Zhongshan Branch | 104332080754 | 中国银行宁波中山支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Dongqiao Branch | 104332080762 | 中国银行股份有限公司宁波洞桥支行 |
| Bank of China Ningbo Zhangbinqiao Branch | 104332080787 | 中国银行宁波张斌桥支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Gulin Branch | 104332080795 | 中国银行股份有限公司宁波古林支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Gaoqiao Branch | 104332080800 | 中国银行股份有限公司宁波高桥支行 |
| Bank of China Ningbo Binjiang Branch | 104332080818 | 中国银行宁波滨江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.