CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3321Mã khu vực
9073Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xiangshan Dannan Branch | 104332190734 | 中国银行股份有限公司象山丹南支行 |
| Bank of China Limited Yuyao Chengdong Branch | 104332440871 | 中国银行股份有限公司余姚城东支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Yinzhou Higher Education Park Branch | 104332080998 | 中国银行股份有限公司宁波鄞州高教园区支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Yucai Road Branch | 104332093742 | 中国银行股份有限公司宁波育才路支行 |
| Bank of China Limited Beilun Haitian Road Branch | 104332007795 | 中国银行股份有限公司北仑海天路支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Yinzhou Branch | 104332052833 | 中国银行股份有限公司宁波市鄞州分行 |
| Bank of China Limited Yuyao Ditang Branch | 104332440767 | 中国银行股份有限公司余姚低塘支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Ningda Branch | 104332093277 | 中国银行股份有限公司宁波宁大支行 |
| Bank of China Limited Ningbo Jiangbei E-commerce Branch | 104332093734 | 中国银行股份有限公司宁波江北电商支行 |
| Bank of China Limited Zhenhai Branch | 104332052647 | 中国银行股份有限公司镇海分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.