CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3438Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jingning County Branch | 104343800023 | 中国银行股份有限公司景宁县支行 |
| Bank of China Songyang County Branch | 104343753817 | 中国银行松阳县支行 |
| Bank of China Limited Qingtian Wenxi Branch | 104343252810 | 中国银行股份有限公司青田温溪支行 |
| Bank of China Limited Longquan Xisi Branch | 104343950909 | 中国银行股份有限公司龙泉西寺支行 |
| Bank of China Limited Lishui Renmin Road Branch | 104343050462 | 中国银行股份有限公司丽水人民路支行 |
| Bank of China Limited Lishui Yijing Branch | 104343050454 | 中国银行股份有限公司丽水怡景支行 |
| Bank of China Limited Lishui Liandu Branch | 104343050116 | 中国银行股份有限公司丽水莲都支行 |
| Bank of China Longquan Branch | 104343953397 | 中国银行龙泉市支行 |
| Bank of China Limited Lishui Zijin Road Branch | 104343050487 | 中国银行股份有限公司丽水紫金路支行 |
| Bank of China Limited Lishui Dengta Branch | 104343050495 | 中国银行股份有限公司丽水灯塔支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.