CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3430Mã khu vực
5059Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Lishui Zhongdong Branch | 104343050591 | 中国银行股份有限公司丽水中东支行 |
| Bank of China Limited Lishui Jinhui Plaza Branch | 104343050500 | 中国银行股份有限公司丽水金汇广场支行 |
| Bank of China Limited Lishui Economic Development Zone Branch | 104343051705 | 中国银行股份有限公司丽水经济开发区支行 |
| Bank of China Lishui Branch | 104343052890 | 中国银行丽水市分行 |
| Bank of China Limited Qingtian Youzhu Branch | 104343200108 | 中国银行股份有限公司青田油竹支行 |
| Bank of China Limited Qingtian Xueshi Road Branch | 104343201107 | 中国银行股份有限公司青田学士路支行 |
| Bank of China Limited Qingtian Tashan Branch | 104343250951 | 中国银行股份有限公司青田塔山支行 |
| Bank of China Limited Qingtian Shuinan Branch | 104343250880 | 中国银行股份有限公司青田水南支行 |
| Bank of China Limited Jinyun Shengli Branch | 104343550082 | 中国银行股份有限公司缙云胜利支行 |
| Bank of China Limited Qingtian Shangdian Street Branch | 104343250943 | 中国银行股份有限公司青田上店街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.