CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3450Mã khu vực
5106Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Taizhou Jiaojiang Jingzhong Road Branch | 104345051067 | 中国银行股份有限公司台州椒江经中路支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Economic Development Zone Branch | 104345051472 | 中国银行股份有限公司台州经济开发区支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Luqiao Market Branch | 104345051155 | 中国银行股份有限公司台州路桥市场支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Luqiao Chengzhong Branch | 104345052512 | 中国银行股份有限公司台州路桥城中支行 |
| Bank of China Taizhou Branch | 104345051569 | 中国银行台州市分行 |
| Bank of China Limited Taizhou Huangyan Beicheng Branch | 104345052553 | 中国银行股份有限公司台州黄岩北城支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Huangyan Juxiang Branch | 104345052537 | 中国银行股份有限公司台州黄岩桔乡支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Jiaojiang Haimen Branch | 104345052561 | 中国银行股份有限公司台州椒江海门支行 |
| Bank of China Huangyan Branch | 104345052631 | 中国银行黄岩支行 |
| Bank of China Limited Linhai Taizhou Fulu Branch | 104345251186 | 中国银行股份有限公司临海台州府路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.