CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of China

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of China

1Mã danh mục
04Mã trình tự
3454Mã khu vực
5009Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of China Limited Wenling Muyu Branch104345450097中国银行股份有限公司温岭牧屿支行
Bank of China Limited Taizhou Jiaojiang Hongjia Branch104345052570中国银行股份有限公司台州椒江洪家支行
Bank of China Limited Wenling Hengfeng Branch104345451741中国银行股份有限公司温岭横峰支行
Bank of China Limited Wenling Songmen Branch104345453241中国银行股份有限公司温岭松门支行
Bank of China Wenling Branch104345452931中国银行温岭支行
Bank of China Limited Wenling Xinhe Branch104345453469中国银行股份有限公司温岭新河支行
Bank of China Limited Wenling Jiulong Branch104345482615中国银行股份有限公司温岭九龙支行
Bank of China Limited Taizhou Luqiao Jinqing Branch104345052980中国银行股份有限公司台州路桥金清支行
Bank of China Xianju Branch104345553091中国银行仙居支行
Bank of China Limited Xianju Branch104345553350中国银行股份有限公司仙居下各支行
Hiển thị 3471–3480 trên 9303

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.