CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3455Mã khu vực
5160Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xianju Nanfeng Branch | 104345551609 | 中国银行股份有限公司仙居南峰支行 |
| Bank of China Limited Tiantai Gongren West Road Branch | 104345651626 | 中国银行股份有限公司天台工人西路支行 |
| Bank of China Limited Tiantai Laodong Road Branch | 104345651618 | 中国银行股份有限公司天台劳动路支行 |
| Bank of China Tiantai County Branch | 104345653441 | 中国银行天台县支行 |
| Bank of China Limited Wenling Nanquan Branch | 104345451266 | 中国银行股份有限公司温岭南泉支行 |
| Bank of China Limited Wenling Zeguo Branch | 104345453452 | 中国银行股份有限公司温岭泽国支行 |
| Bank of China Limited Xianju Anzhou Branch | 104345551578 | 中国银行股份有限公司仙居安洲支行 |
| Bank of China Limited Linhai Chonghemen Branch | 104345251194 | 中国银行股份有限公司临海崇和门支行 |
| Bank of China Limited Tiantai Pingqiao Branch | 104345653222 | 中国银行股份有限公司天台平桥支行 |
| Bank of China Limited Wenling Daxi Branch | 104345450440 | 中国银行股份有限公司温岭大溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.