CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3450Mã khu vực
5114Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Taizhou Luqiao Cluster Sub-branch | 104345051147 | 中国银行股份有限公司台州路桥集聚分区支行 |
| Bank of China Limited Yuhuan Chengzhong Road Branch | 104345853725 | 中国银行股份有限公司玉环城中路支行 |
| Bank of China Limited Yuhuan Kanmen Branch | 104345853338 | 中国银行股份有限公司玉环坎门支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Luqiao Xingguangyao Plaza Branch | 104345052504 | 中国银行股份有限公司台州路桥星光耀广场支行 |
| Bank of China Limited Yuhuan Longxi Branch | 104345853977 | 中国银行股份有限公司玉环龙溪支行 |
| Bank of China Limited Xilinhot Gaole Commercial Building Branch | 104201003052 | 中国银行股份有限公司锡林浩特市高勒商厦支行 |
| Bank of China Limited Xilinhot Tuanjie Street Branch | 104201003044 | 中国银行股份有限公司锡林浩特市团结大街支行 |
| Bank of China Limited Xilinhot Branch | 104201015939 | 中国银行股份有限公司锡林浩特分行 |
| Bank of China Limited Erenhot Xinhua Street Branch | 104201103019 | 中国银行股份有限公司二连浩特市新华街支行 |
| Bank of China Limited Xilinhot Xilindajie Branch | 104201003036 | 中国银行股份有限公司锡林浩特市锡林大街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.