CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2010Mã khu vực
0301Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xilinhot New District Duolun Road Branch | 104201003010 | 中国银行股份有限公司锡林浩特市新区多伦路支行 |
| Bank of China Limited Xilinhot Nadam Street Branch | 104201003069 | 中国银行股份有限公司锡林浩特市那达慕大街支行 |
| Bank of China Limited Erenhot Branch | 104201115895 | 中国银行股份有限公司二连浩特市分行 |
| Bank of China Limited Duolun County Branch | 104202303017 | 中国银行股份有限公司多伦县支行 |
| Bank of China Limited Erenhot Border Trade Branch | 104201103035 | 中国银行股份有限公司二连浩特市边贸支行 |
| Bank of China Limited Erenhot Chengxin Road Branch | 104201103027 | 中国银行股份有限公司二连浩特市诚信路支行 |
| Sunite Right Banner Branch, Bank of China Limited, Erenhot Branch | 104201503017 | 中国银行股份有限公司二连浩特市分行苏尼特右旗支行 |
| Bank of China Limited Xiwu Branch | 104201703073 | 中国银行股份有限公司西乌支行 |
| Bank of China Limited Yiwu Branch | 104338753004 | 中国银行股份有限公司义乌市分行 |
| Bank of China Jinhua Jindong Branch | 104338050126 | 中国银行金华市金东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.