CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3450Mã khu vực
5254Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Taizhou Huangyan Qingnian East Road Branch | 104345052545 | 中国银行股份有限公司台州黄岩青年东路支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Luqiao Lunan Branch | 104345052588 | 中国银行股份有限公司台州市路桥路南支行 |
| Bank of China Limited Linhai Dongcheng Branch | 104345252599 | 中国银行股份有限公司临海东塍支行 |
| Bank of China Limited Linhai Duqiao Branch | 104345251209 | 中国银行股份有限公司临海杜桥支行 |
| Bank of China Linhai Branch | 104345252847 | 中国银行临海支行 |
| Bank of China Limited Linhai Development Zone Branch | 104345252603 | 中国银行股份有限公司临海开发区支行 |
| Bank of China Jiaojiang Branch | 104345050058 | 中国银行椒江支行 |
| Bank of China Limited Wenling Wanshou Road Branch | 104345451231 | 中国银行股份有限公司温岭万寿路支行 |
| Bank of China Limited Wenling Ruoheng Branch | 104345451539 | 中国银行股份有限公司温岭箬横支行 |
| Bank of China Limited Wenling Jinping Road Branch | 104345451258 | 中国银行股份有限公司温岭锦屏路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.