CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3432Mã khu vực
5098Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Qingtian Shankou Branch | 104343250986 | 中国银行股份有限公司青田山口支行 |
| Bank of China Limited Jinyun Xinbi Branch | 104343552699 | 中国银行股份有限公司缙云新碧支行 |
| Bank of China Limited Yichun Branch | 104271000017 | 中国银行股份有限公司伊春分行 |
| Nancha Sub-branch of Yichun Branch of Bank of China Limited | 104271000105 | 中国银行股份有限公司伊春分行南岔支行 |
| Bank of China Limited Yichun Branch Tieli Branch | 104271200010 | 中国银行股份有限公司伊春分行铁力支行 |
| Bank of China Limited Boli Branch | 104274100015 | 中国银行股份有限公司勃利支行 |
| Bank of China Limited Qitaihe Branch | 104274000014 | 中国银行股份有限公司七台河分行 |
| Bank of China Limited Taizhou Huangyan Shilipu Branch | 104345050355 | 中国银行股份有限公司台州黄岩十里铺支行 |
| Bank of China Limited Taizhou Huangyan Xicheng Branch | 104345050347 | 中国银行股份有限公司台州黄岩西城支行 |
| Bank of China Limited Huangyan Chengjiang Branch | 104345051139 | 中国银行股份有限公司黄岩澄江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.