CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3388Mã khu vực
5139Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Dongyang Chengxi Branch | 104338851392 | 中国银行股份有限公司东阳城西支行 |
| Bank of China Limited Pujiang Yuequan Road Branch | 104338450043 | 中国银行股份有限公司浦江月泉路支行 |
| Bank of China Limited Pujiang Renmin Road Branch | 104338452627 | 中国银行股份有限公司浦江人民路支行 |
| Bank of China Limited Yiwu Wanda Branch | 104338751507 | 中国银行股份有限公司义乌万达支行 |
| Bank of China Limited Yiwu Futong Branch | 104338751638 | 中国银行股份有限公司义乌福通支行 |
| Bank of China Limited Yiwu Branch Economic Development Zone Branch | 104338751646 | 中国银行股份有限公司义乌分行经开支行 |
| Bank of China Limited Yiwu Huxi Branch | 104338751654 | 中国银行股份有限公司义乌湖西支行 |
| Bank of China Limited Yiwu Yuetong Branch | 104338751687 | 中国银行股份有限公司义乌越通支行 |
| Bank of China Limited Yiwu Shuntong Branch | 104338751695 | 中国银行股份有限公司义乌顺通支行 |
| Bank of China Limited Yongkang Zhiying Branch | 104338251379 | 中国银行股份有限公司永康芝英支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.