CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3380Mã khu vực
5138Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Jinhua Jindu Branch | 104338051389 | 中国银行股份有限公司金华锦都支行 |
| Bank of China Limited Yiwu Yueyang Branch | 104338752270 | 中国银行股份有限公司义乌越阳支行 |
| Bank of China Limited Yongkang Chengxi New District Branch | 104338252773 | 中国银行股份有限公司永康城西新区支行 |
| Bank of China Limited Yiwu Huangyuan Branch | 104338753029 | 中国银行股份有限公司义乌篁园支行 |
| Bank of China Limited Dongyang Jixiang Road Branch | 104338852818 | 中国银行股份有限公司东阳吉祥路支行 |
| Bank of China Limited Yiwu Futian Branch | 104338752892 | 中国银行股份有限公司义乌福田支行 |
| Bank of China Limited Yongkang Hardware City Branch | 104338252765 | 中国银行股份有限公司永康五金城支行 |
| Bank of China Limited Yongkang Jinsheng Branch | 104338250273 | 中国银行股份有限公司永康金胜支行 |
| Bank of China Limited Yongkang Jiuling Branch | 104338251362 | 中国银行股份有限公司永康九铃支行 |
| Bank of China Limited Pujiang Huangzhai Branch | 104338450078 | 中国银行股份有限公司浦江黄宅支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.