CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2492Mã khu vực
3028Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tumen Branch | 104249230289 | 中国银行股份有限公司图们支行 |
| Bank of China Limited Yanbian Branch | 104249030014 | 中国银行股份有限公司延边分行 |
| Bank of China Limited Hunchun Branch | 104249430326 | 中国银行股份有限公司珲春支行 |
| Bank of China Limited Wangqing Branch | 104249730418 | 中国银行股份有限公司汪清支行 |
| Bank of China Limited Dunhua Branch | 104249330206 | 中国银行股份有限公司敦化支行 |
| Bank of China Limited Antu Branch | 104249830373 | 中国银行股份有限公司安图支行 |
| Bank of China Limited Yanji Yanxi Street Branch | 104249030194 | 中国银行股份有限公司延吉延西街支行 |
| Bank of China Limited Yanji Henan Street Branch | 104249030022 | 中国银行股份有限公司延吉河南街支行 |
| Bank of China Limited Longjing Branch | 104249530407 | 中国银行股份有限公司龙井支行 |
| Bank of China Limited Yanji Park Branch | 104249030127 | 中国银行股份有限公司延吉公园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.