CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2498Mã khu vực
3040Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Baishan Changbaishan Branch | 104249830404 | 中国银行股份有限公司白山长白山支行 |
| Bank of China Limited Yanji Tianchi Road Branch | 104249030186 | 中国银行股份有限公司延吉天池路支行 |
| Bank of China Limited Yanji Peking University Branch | 104249030143 | 中国银行股份有限公司延吉北大支行 |
| Bank of China Limited Bengbu Wanda Plaza Branch | 104363001051 | 中国银行股份有限公司蚌埠万达广场支行 |
| Bank of China Limited Bengbu Hanghua Road Branch | 104363001019 | 中国银行股份有限公司蚌埠航华路支行 |
| Bank of China Limited Bengbu Hongye Road Branch | 104363001027 | 中国银行股份有限公司蚌埠宏业路支行 |
| Bank of China Limited Bengbu Zhuhuai Branch | 104363001043 | 中国银行股份有限公司蚌埠珠淮支行 |
| Bank of China Limited Bengbu Jianhua Branch | 104363001035 | 中国银行股份有限公司蚌埠建华支行 |
| Bank of China Limited Bengbu Sishuiqiao Branch | 104363000059 | 中国银行股份有限公司蚌埠泗水桥支行 |
| Bank of China Limited Bengbu Branch | 104363000018 | 中国银行股份有限公司蚌埠分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.