CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2450Mã khu vực
5073Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Tonghua Guangming Road Branch | 104245050733 | 中国银行股份有限公司通化光明路支行 |
| Bank of China Limited Tonghua Dongchang Road Branch | 104245050725 | 中国银行股份有限公司通化东昌路支行 |
| Bank of China Limited Tonghua County Branch | 104245150003 | 中国银行股份有限公司通化县支行 |
| Bank of China Limited Tonghua Xinguang Road Branch | 104245050776 | 中国银行股份有限公司通化新光路支行 |
| Bank of China Limited Tonghua Erdaojiang Branch | 104245050768 | 中国银行股份有限公司通化二道江支行 |
| Bank of China Limited Liuhe Branch | 104245300207 | 中国银行股份有限公司柳河支行 |
| Bank of China Limited Meihekou Songjiang Road Branch | 104245451721 | 中国银行股份有限公司梅河口松江路支行 |
| Bank of China Limited Tonghua Dongbao Lijing Branch | 104245050709 | 中国银行股份有限公司通化东宝丽景支行 |
| Bank of China Limited Tonghua Zhanqian Branch | 104245050741 | 中国银行股份有限公司通化站前支行 |
| Bank of China Limited Meihekou Station Branch | 104245451730 | 中国银行股份有限公司梅河口站前支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.