CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3650Mã khu vực
1002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Ma'anshan Huashan Meiju Plaza Branch | 104365010025 | 中国银行股份有限公司马鞍山花山美居广场支行 |
| Bank of China Limited Ma'anshan Yudong Branch | 104365010076 | 中国银行股份有限公司马鞍山雨东支行 |
| Bank of China Limited Ma'anshan Tuanjie Square Branch | 104365010033 | 中国银行股份有限公司马鞍山团结广场支行 |
| Bank of China Limited Ma'anshan Zhuran Park Branch | 104365010156 | 中国银行股份有限公司马鞍山朱然公园支行 |
| Bank of China Limited Maanshan Dongyuan Branch | 104365010084 | 中国银行股份有限公司马鞍山东源支行 |
| Bank of China Limited Maanshan Jiefang Road Branch | 104365010041 | 中国银行股份有限公司马鞍山解放路支行 |
| Bank of China Limited Ma'anshan Chongyang Road Branch | 104365010130 | 中国银行股份有限公司马鞍山重阳路支行 |
| Bank of China Ma'anshan Branch | 104365004318 | 中国银行马鞍山分行 |
| Bank of China Limited Maanshan Magang Branch | 104365010017 | 中国银行股份有限公司马鞍山马钢支行 |
| Bank of China Limited Tieling Xifeng Branch | 104233786038 | 中国银行股份有限公司铁岭西丰支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.