CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
2337Mã khu vực
1988Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Tieling Kaiyuan Branch | 104233719888 | 中国银行铁岭开原支行 |
| Bank of China Tieling Qinghe Branch | 104233018642 | 中国银行铁岭清河支行 |
| Bank of China Limited Jiamusi Branch | 104269000010 | 中国银行股份有限公司佳木斯分行 |
| Bank of China Limited Tongjiang Branch | 104272900010 | 中国银行股份有限公司同江支行 |
| Bank of China Limited Fujin Branch | 104273125482 | 中国银行股份有限公司富锦支行 |
| Bank of China Limited Jiamusi Fuyuan Branch | 104272745430 | 中国银行股份有限公司佳木斯抚远支行 |
| Bank of China Limited Jiamusi Jiansanjiang Branch | 104273145390 | 中国银行股份有限公司佳木斯建三江支行 |
| Bank of China Limited Bozhou Branch | 104372200011 | 中国银行股份有限公司亳州分行 |
| Bank of China Limited Woyang Branch | 104372600082 | 中国银行股份有限公司涡阳支行 |
| Bank of China Limited Mengcheng Branch | 104372700129 | 中国银行股份有限公司蒙城支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.