CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3910Mã khu vực
1190Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Minqing Branch | 104391011909 | 中国银行闽清支行 |
| Bank of China Limited Fuzhou Branch | 104391010002 | 中国银行股份有限公司福州市分行 |
| Bank of China Limited Fuzhou High-tech Zone Branch | 104391011878 | 中国银行股份有限公司福州高新区支行 |
| Bank of China Limited Minhou Qingkou Branch | 104391011819 | 中国银行股份有限公司闽侯青口支行 |
| Bank of China Fuding Branch | 104403292006 | 中国银行福鼎支行 |
| Bank of China Xiapu Branch | 104403393007 | 中国银行霞浦支行 |
| Bank of China Fu'an Branch | 104403491002 | 中国银行福安支行 |
| Bank of China Gutian Branch | 104403594009 | 中国银行古田支行 |
| Bank of China Limited Ningde Pingnan Branch | 104403695005 | 中国银行股份有限公司宁德屏南支行 |
| Bank of China Limited Ningde Donghu Branch | 104403090014 | 中国银行股份有限公司宁德东湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.