CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3996Mã khu vực
5500Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Fujian Zhangzhou Dongshan Branch | 104399655005 | 中国银行福建省漳州市东山支行 |
| Bank of China Pinghe Branch | 104399858003 | 中国银行平和支行 |
| Bank of China Zhangzhou Hua'an Branch | 104399952005 | 中国银行漳州华安支行 |
| Bank of China Nanjing Branch | 104399759000 | 中国银行南靖支行 |
| Bank of China Limited Zhangzhou Lantian Branch | 104399050127 | 中国银行股份有限公司漳州蓝田支行 |
| Bank of China Limited Zhangzhou Xiangcheng Branch | 104399050063 | 中国银行股份有限公司漳州芗城支行 |
| Bank of China Limited China Merchants Bank Zhangzhou Development Zone Branch | 104399153013 | 中国银行股份有限公司招商局漳州开发区支行 |
| Bank of China Limited Xiamen Jianfa Building Branch | 104393043019 | 中国银行股份有限公司厦门建发大厦支行 |
| Bank of China Limited Xiamen Huli Branch | 104393041007 | 中国银行股份有限公司厦门湖里支行 |
| Bank of China Limited, Xiamen Jimei Branch | 104393042202 | 中国银行股份有限公司厦门集美支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.