CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3930Mã khu vực
4370Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited, Xiamen University Branch | 104393043703 | 中国银行股份有限公司厦门厦大支行 |
| Bank of China Limited, Xiamen Tong'an Branch | 104393045008 | 中国银行股份有限公司厦门同安支行 |
| Bank of China Xiamen Branch | 104393040004 | 中国银行厦门市分行 |
| Bank of China Limited, Xiamen Taiwan Street Branch | 104393041031 | 中国银行股份有限公司厦门台湾街支行 |
| Bank of China Longyan Beicheng Branch | 104405060020 | 中国银行龙岩北城支行 |
| Bank of China Liancheng Branch | 104405766004 | 中国银行连城支行 |
| Bank of China Longyan Xinluo Branch | 104405060046 | 中国银行龙岩新罗支行 |
| Bank of China Yongding Branch | 104405362001 | 中国银行永定支行 |
| Bank of China Limited Longyan Longjin Branch | 104405060100 | 中国银行股份有限公司龙岩龙津支行 |
| Bank of China Zhangping Branch | 104405661007 | 中国银行漳平支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.