CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4018Mã khu vực
8600Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Guangze Branch | 104401886009 | 中国银行光泽支行 |
| Bank of China Limited Nanping Zhenghe Branch | 104402187007 | 中国银行股份有限公司南平政和支行 |
| Bank of China Limited Nanping Shunchang Branch | 104401388000 | 中国银行股份有限公司南平顺昌支行 |
| Bank of China Shaowu Branch | 104401281001 | 中国银行邵武支行 |
| Bank of China Limited Nan'an Jintao Branch | 104397334134 | 中国银行股份有限公司南安金淘支行 |
| Bank of China Limited Quanzhou Qingmeng Branch | 104397030044 | 中国银行股份有限公司泉州清濛支行 |
| Bank of China Limited Quanzhou Wan'an Branch | 104397030036 | 中国银行股份有限公司泉州万安支行 |
| Bank of China Limited Quanzhou Tianan Branch | 104397030124 | 中国银行股份有限公司泉州田安支行 |
| Bank of China Limited Quanzhou Qingyuan Branch | 104397030132 | 中国银行股份有限公司泉州清源支行 |
| Bank of China Limited Quanzhou Zhonglou Branch | 104397030149 | 中国银行股份有限公司泉州钟楼支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.