CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3970Mã khu vực
3015Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Quanzhou Quanxiu Branch | 104397030157 | 中国银行股份有限公司泉州泉秀支行 |
| Bank of China Limited Quanzhou Dongjie Branch | 104397030173 | 中国银行股份有限公司泉州东街支行 |
| Bank of China Limited Quanzhou Xinmen Branch | 104397030190 | 中国银行股份有限公司泉州新门支行 |
| Bank of China Limited Quanzhou Huada Branch | 104397030229 | 中国银行股份有限公司泉州华大支行 |
| Bank of China Limited Quanzhou Meishi Branch | 104397030212 | 中国银行股份有限公司泉州梅石支行 |
| Bank of China Limited Nan'an Chang'an Branch | 104397334142 | 中国银行股份有限公司南安长安支行 |
| Bank of China Limited Nan'an Fengzhou Branch | 104397334011 | 中国银行股份有限公司南安丰州支行 |
| Bank of China Limited Quanzhou Bincheng Branch | 104397030307 | 中国银行股份有限公司泉州滨城支行 |
| Bank of China Limited Nan'an Guanqiao Branch | 104397334062 | 中国银行股份有限公司南安官桥支行 |
| Bank of China Limited Nan'an Luodong Branch | 104397334046 | 中国银行股份有限公司南安罗东支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.