CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4052Mã khu vực
6400Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Changting Branch | 104405264003 | 中国银行长汀支行 |
| Bank of China Shanghang Branch | 104405463005 | 中国银行上杭支行 |
| Bank of China Longyan Wuping Branch | 104405565004 | 中国银行龙岩武平支行 |
| Bank of China Longyan Development Zone Branch | 104405060011 | 中国银行龙岩开发区支行 |
| Bank of China Longyan Branch | 104405060003 | 中国银行龙岩分行 |
| Bank of China Nanping Branch | 104401080007 | 中国银行南平分行 |
| Bank of China Limited Nanping Jianyang Branch | 104401480108 | 中国银行股份有限公司南平建阳支行 |
| Bank of China Jianou Branch | 104401583003 | 中国银行建瓯支行 |
| Bank of China Pucheng Branch | 104401685007 | 中国银行浦城支行 |
| Bank of China Wuyishan Branch | 104402284002 | 中国银行武夷山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.