CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
3930Mã khu vực
4210Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Xiamen Haicang Branch | 104393042106 | 中国银行股份有限公司厦门海沧支行 |
| Bank of China Limited Xiamen Pilot Free Trade Zone Branch | 104393041306 | 中国银行股份有限公司厦门自贸试验区分行 |
| Bank of China Limited Xiamen Airport Branch | 104393041200 | 中国银行股份有限公司厦门机场支行 |
| Bank of China Limited Xiamen Kaiyuan Branch | 104393044005 | 中国银行股份有限公司厦门开元支行 |
| Bank of China Limited Xiamen Siming Branch | 104393043002 | 中国银行股份有限公司厦门思明支行 |
| Bank of China Limited, Xiamen Xiang'an Branch | 104393045104 | 中国银行股份有限公司厦门翔安支行 |
| Bank of China Limited, Xiamen Fanghu Branch | 104393045805 | 中国银行股份有限公司厦门枋湖支行 |
| Bank of China Limited, Xiamen Cross-Strait Financial Center Branch | 104393044415 | 中国银行股份有限公司厦门两岸金融中心支行 |
| Bank of China Limited, Xiamen Convention and Exhibition Center Branch | 104393045901 | 中国银行股份有限公司厦门会展中心支行 |
| Bank of China Limited Xiamen Hi-Tech Park Branch | 104393041701 | 中国银行股份有限公司厦门高科技园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.