CNAPS Code cho Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of China
1Mã danh mục
04Mã trình tự
4350Mã khu vực
5010Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of China Limited Ji'an Yangming Branch | 104435050101 | 中国银行股份有限公司吉安市阳明支行 |
| Bank of China Limited Jinggangshan Ciping Branch | 104435250205 | 中国银行股份有限公司井冈山市茨坪支行 |
| Bank of China Ji'an City Jizhou Branch | 104435074248 | 中国银行吉安市吉州支行 |
| Bank of China Limited Ji'an Branch | 104435073903 | 中国银行股份有限公司吉安市分行 |
| Bank of China Ji'an Luling Branch | 104435374669 | 中国银行吉安市庐陵支行 |
| Bank of China Jinggangshan Branch | 104435274650 | 中国银行井冈山支行 |
| Bank of China Xingan Branch | 104435674671 | 中国银行新干支行 |
| Bank of China Limited Ji'an Changgang Branch | 104435050064 | 中国银行股份有限公司吉安市长岗支行 |
| Bank of China SinoPac Branch | 104435774788 | 中国银行永丰支行 |
| Bank of China Limited Jishui Branch | 104435472680 | 中国银行股份有限公司吉水支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9303 hồ sơ liên quan đến Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.